So Sánh Hàn TIG và Hàn MIG: 5 Điểm Khác Biệt Mấu Chốt

"So sánh hàn TIG và hàn MIG – 5 điểm khác biệt quan trọng, hình ảnh thợ hàn công nghiệp làm việc với tia lửa điện sáng tại xưởng cơ khí chuyên nghiệp."

Trong ngành cơ khí chính xác và gia công kim loại, việc lựa chọn đúng phương pháp hàn là yếu tố then chốt quyết định đến chất lượng, tính thẩm mỹ và độ bền của sản phẩm. Hai trong số những kỹ thuật hàn hồ quang điện nóng chảy phổ biến và được ứng dụng rộng rãi nhất hiện nay là hàn TIG (Tungsten Inert Gas) và hàn MIG (Metal Inert Gas). Mặc dù cả hai đều sử dụng dòng điện để tạo ra hồ quang và làm nóng chảy kim loại, chúng lại có những khác biệt cơ bản về nguyên lý hoạt động, thiết bị, vật liệu và ứng dụng.

Với kinh nghiệm nhiều năm trong lĩnh vực gia công kim loại, Cắt CNC Sắt nhận thấy rằng nhiều khách hàng, thậm chí cả những người thợ mới vào nghề, thường gặp khó khăn trong việc phân biệt và lựa chọn giữa hàn TIG và hàn MIG. Bài viết này sẽ đi sâu vào việc so sánh chi tiết 5 điểm khác biệt mấu chốt giữa hai phương pháp này, đồng thời giải đáp các câu hỏi thường gặp như “hàn mig là gì”, “hàn tig dùng khí gì” để cung cấp cho bạn cái nhìn tổng quan và đầy đủ nhất.

So Sánh Hàn TIG và Hàn MIG: 5 Điểm Khác Biệt Mấu Chốt Là Gì?

5 điểm khác biệt mấu chốt giữa hàn TIG và hàn MIG nằm ở: Nguyên lý hoạt động (điện cực và dây hàn), Tốc độ và hiệu suất, Chất lượng mối hàn, Yêu cầu kỹ năng của thợ hàn, và Chi phí đầu tư & vận hành.

Để giúp bạn có cái nhìn trực quan và dễ dàng so sánh, Cắt CNC Sắt đã tổng hợp 5 điểm khác biệt quan trọng nhất giữa hai phương pháp hàn này vào bảng dưới đây. Việc nắm rõ những khác biệt này sẽ giúp bạn đưa ra quyết định chính xác khi lựa chọn công nghệ hàn cho các ứng dụng cụ thể.

Tiêu Chí So SánhHàn TIG (GTAW)Hàn MIG (GMAW)
1. Nguyên Lý Hoạt ĐộngSử dụng điện cực không nóng chảy (Tungsten). Que hàn bù được cấp bằng tay từ bên ngoài.Sử dụng dây hàn (điện cực) nóng chảy được cấp tự động thông qua súng hàn.
2. Tốc Độ & Hiệu SuấtTốc độ hàn chậm hơn, đòi hỏi sự tỉ mỉ. Hiệu suất không cao bằng hàn MIG.Tốc độ hàn nhanh, có thể tự động hóa. Hiệu suất cao, phù hợp sản xuất hàng loạt.
3. Chất Lượng Mối HànMối hàn rất đẹp, sáng bóng, không có xỉ, không bắn tóe. Kiểm soát tốt độ ngấu.Mối hàn chắc chắn nhưng có thể bắn tóe và cần làm sạch sau khi hàn.
4. Yêu Cầu Kỹ NăngĐòi hỏi kỹ năng tay nghề cao, sự phối hợp nhịp nhàng giữa hai tay. Khó học hơn.Dễ học và vận hành hơn, chỉ cần điều khiển súng hàn bằng một tay. Thích hợp cho người mới.
5. Ứng Dụng & Vật LiệuHàn các kim loại mỏng, kim loại màu (nhôm, inox, magie), yêu cầu độ chính xác và thẩm mỹ cao.Hàn các kim loại từ mỏng đến dày (thép carbon, thép không gỉ, nhôm). Phổ biến trong nhà xưởng, sản xuất kết cấu thép.
"Hình ảnh so sánh hàn MIG và hàn TIG – quy trình hàn MIG tạo nhiều tia lửa điện, trong khi hàn TIG dùng điện cực vonfram với độ chính xác cao trong gia công kim loại."
“Hình ảnh so sánh hàn MIG và hàn TIG – quy trình hàn MIG tạo nhiều tia lửa điện, trong khi hàn TIG dùng điện cực vonfram với độ chính xác cao trong gia công kim loại.”

Là Gì Và Hoạt Động Như Thế Nào?

Hàn MIG (Metal Inert Gas), hay còn gọi là hàn hồ quang kim loại trong môi trường khí bảo vệ (GMAW), là quá trình hàn sử dụng hồ quang được tạo ra giữa dây hàn nóng chảy và vật hàn. Dây hàn được cấp tự động và liên tục vào vũng hàn, trong khi khí bảo vệ che chắn khỏi sự xâm nhập của không khí bên ngoài.

Hàn MIG là một trong những phương pháp hàn phổ biến nhất trong ngành công nghiệp sản xuất nhờ tốc độ nhanh và khả năng tự động hóa. Đây là lựa chọn hàng đầu cho việc sản xuất các kết cấu thép, khung xe, và các ứng dụng đòi hỏi năng suất cao. Tên gọi “hàn CO2” cũng thường được dùng để chỉ hàn MIG khi sử dụng khí bảo vệ là 100% Carbon Dioxide.

Nguyên lý hoạt động của hàn MIG là gì?

Nguyên lý của hàn MIG dựa trên việc cấp liên tục một dây hàn kim loại (dưới dạng cuộn) thông qua một súng hàn. Khi bóp cò súng, dây hàn chạm vào vật hàn, tạo ra một hồ quang điện làm nóng chảy cả dây hàn và kim loại cơ bản, tạo thành mối hàn.

Trong suốt quá trình này, một dòng khí bảo vệ (như Argon, CO2 hoặc hỗn hợp) được phun ra từ súng hàn, bao bọc lấy hồ quang và vũng hàn. Lớp khí này có tác dụng ngăn chặn oxy và nitơ trong không khí tiếp xúc với kim loại nóng chảy, tránh gây ra các khuyết tật như rỗ khí và oxi hóa, đảm bảo độ bền và chất lượng của mối hàn.

Hàn MIG dùng khí gì để bảo vệ?

Hàn MIG sử dụng khí trơ (Inert Gas) như Argon, Heli hoặc khí hoạt tính (Active Gas) như CO2, hoặc hỗn hợp của chúng. Việc lựa chọn loại khí phụ thuộc vào loại vật liệu hàn và yêu cầu về chất lượng mối hàn.

  • Khí CO2 (100%): Đây là lựa chọn kinh tế nhất, thường được gọi là “hàn CO2”. Khí CO2 tạo ra mối hàn có độ ngấu sâu, tốc độ hàn nhanh, nhưng gây bắn tóe nhiều và mối hàn không được sáng bóng. Thích hợp cho việc hàn thép carbon.
  • Hỗn hợp Argon và CO2 (Thường là 75% Ar / 25% CO2): Đây là loại khí phổ biến nhất cho hàn MIG thép. Hỗn hợp này giúp giảm bắn tóe, ổn định hồ quang và tạo ra mối hàn sạch đẹp hơn so với dùng 100% CO2.
  • Khí Argon (100%): Được sử dụng khi hàn các kim loại màu như nhôm, magie, đồng. Argon là khí trơ, không phản ứng với kim loại nóng chảy, giúp tạo ra mối hàn sạch và chất lượng cao.

Ưu và nhược điểm của phương pháp hàn MIG là gì?

Ưu điểm chính của hàn MIG là tốc độ nhanh, dễ tự động hóa và hiệu suất cao. Tuy nhiên, nhược điểm là thiết bị phức tạp hơn hàn que, tính linh động kém và khó sử dụng ngoài trời do khí bảo vệ dễ bị gió thổi bay.

Ưu điểm:

  • Tốc độ hàn cao: Nhanh hơn đáng kể so với hàn TIG và hàn que.
  • Hiệu suất cao: Dây hàn được cấp liên tục, không cần dừng lại để thay que hàn.
  • Dễ vận hành: Dễ học hơn so với hàn TIG, phù hợp cho người mới bắt đầu.
  • Hàn được trên nhiều độ dày vật liệu: Từ mỏng đến rất dày.
  • Mối hàn sạch: Ít xỉ hàn hơn so với hàn que.

Nhược điểm:

  • Thiết bị cồng kềnh: Máy hàn và bình khí làm giảm tính cơ động.
  • Chi phí đầu tư ban đầu cao: So với máy hàn que.
  • Nhạy cảm với gió: Khí bảo vệ có thể bị thổi bay khi hàn ngoài trời, ảnh hưởng chất lượng mối hàn.
  • Yêu cầu bề mặt sạch: Vật liệu cần được làm sạch kỹ trước khi hàn để tránh khuyết tật.

Khi Nào Nên Chọn Hàn TIG Và Khi Nào Nên Dùng Hàn MIG?

Hãy chọn Hàn TIG khi bạn cần mối hàn có tính thẩm mỹ tuyệt đối, độ chính xác cao trên vật liệu mỏng hoặc kim loại màu như inox, nhôm. Ngược lại, hãy chọn Hàn MIG khi ưu tiên tốc độ, năng suất và hàn trên các vật liệu dày như thép kết cấu trong sản xuất hàng loạt.

Việc đưa ra quyết định đúng đắn không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm cuối cùng mà còn tác động trực tiếp đến chi phí và thời gian sản xuất. Dưới đây là bảng gợi ý chi tiết từ Cắt CNC Sắt để bạn tham khảo:

Xem thêm: 7 loại máy hàn phổ biến nhất cho thợ cơ khí 

Trường Hợp Ứng DụngNên Chọn Hàn TIGNên Chọn Hàn MIG
Yêu cầu về thẩm mỹRất cao (lan can inox, đồ nội thất, ống xả xe độ)Trung bình đến khá (khung xe tải, kết cấu nhà xưởng)
Vật liệu hànThép không gỉ (inox), nhôm, magie, titan, đồngThép carbon, thép hợp kim, thép không gỉ, nhôm
Độ dày vật liệuRất mỏng (dưới 5mm) đến trung bìnhTừ mỏng đến rất dày (trên 3mm)
Môi trường làm việcTrong nhà, xưởng kín gióTrong nhà xưởng. Có thể hàn ngoài trời với dây hàn lõi thuốc (FCAW)
Ưu tiên về tốc độKhông phải là ưu tiên hàng đầuƯu tiên hàng đầu, sản xuất hàng loạt

Hàn TIG Là Gì Và Có Gì Khác Biệt?

Hàn TIG (Tungsten Inert Gas), hay còn gọi là hàn hồ quang điện cực không nóng chảy trong môi trường khí trơ (GTAW), là một quá trình hàn hồ quang sử dụng điện cực Tungsten (vonfram) không nóng chảy để tạo ra hồ quang. Vật liệu điền (que hàn bù) được đưa vào vũng hàn bằng tay.

Hàn TIG được mệnh danh là “nghệ thuật” trong ngành hàn vì khả năng tạo ra những mối hàn có chất lượng và tính thẩm mỹ vượt trội. Phương pháp này cho phép người thợ kiểm soát tối đa vũng hàn, nhiệt độ và tốc độ điền kim loại, rất lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối như trong ngành hàng không vũ trụ, sản xuất thiết bị y tế, và các sản phẩm inox cao cấp.

"Gia công hàn kim loại – Welding kết nối chi tiết cơ khí bằng hồ quang, khí và TIG"
“Gia công hàn kim loại – Welding kết nối chi tiết cơ khí bằng hồ quang, khí và TIG”

Nguyên lý cơ bản của hàn TIG là gì?

Nguyên lý của hàn TIG là tạo ra hồ quang giữa một điện cực Tungsten không nóng chảy và vật hàn. Nhiệt lượng từ hồ quang sẽ làm nóng chảy kim loại cơ bản. Nếu cần bổ sung vật liệu, người thợ sẽ dùng tay còn lại để đưa que hàn bù vào vũng chảy, tạo thành mối hàn.

Điểm đặc biệt của hàn TIG là điện cực chỉ có nhiệm vụ tạo và duy trì hồ quang chứ không bị nóng chảy. Tương tự hàn MIG, khí bảo vệ (luôn là khí trơ) cũng được phun ra từ mỏ hàn để bảo vệ vũng hàn và điện cực Tungsten khỏi sự oxy hóa. Quá trình này không tạo ra xỉ và hầu như không có tia lửa hàn bắn tóe, giúp mối hàn sau khi hoàn thành rất sạch sẽ và đẹp mắt.

Khí bảo vệ trong hàn TIG là loại nào?

Hàn TIG bắt buộc phải sử dụng 100% khí trơ để bảo vệ, phổ biến nhất là khí Argon (Ar). Trong một số trường hợp đặc biệt, người ta có thể dùng Heli (He) hoặc hỗn hợp Argon/Heli để tăng nhiệt độ và tốc độ hàn.

  • Khí Argon (Ar): Đây là loại khí được sử dụng phổ biến nhất trong hàn TIG. Argon nặng hơn không khí, giúp tạo lớp che phủ bảo vệ tốt, ổn định hồ quang và có giá thành hợp lý. Nó phù hợp để hàn hầu hết các kim loại như thép, inox, nhôm.
  • Khí Heli (He): Heli nhẹ hơn không khí và tạo ra hồ quang nóng hơn Argon. Nó thường được dùng để hàn các vật liệu dày hoặc các kim loại có độ dẫn nhiệt cao như đồng, nhôm dày, giúp tăng độ ngấu và tốc độ hàn. Tuy nhiên, chi phí của Heli cao hơn Argon đáng kể.
  • Hỗn hợp Argon/Heli: Kết hợp ưu điểm của cả hai loại khí, tạo hồ quang nóng hơn Argon tinh khiết nhưng vẫn dễ kiểm soát.

Ưu và nhược điểm của kỹ thuật hàn TIG là gì?

Ưu điểm lớn nhất của hàn TIG là chất lượng mối hàn tuyệt vời, có thể hàn được nhiều loại kim loại và kim loại mỏng. Nhược điểm của nó là tốc độ hàn chậm, yêu cầu tay nghề thợ rất cao và năng suất thấp.

Ưu điểm:

  • Chất lượng mối hàn vượt trội: Mối hàn sáng bóng, đều, không có xỉ và không bắn tóe.
  • Kiểm soát tốt: Người thợ có thể kiểm soát hoàn toàn quá trình hàn, từ nhiệt độ đến lượng kim loại bù.
  • Hàn được kim loại mỏng: Là phương pháp tốt nhất để hàn các vật liệu mỏng mà không làm thủng hay biến dạng.
  • Hàn được đa dạng vật liệu: Hiệu quả trên thép, inox, nhôm, đồng, titan và các hợp kim đặc biệt khác.
  • Không tạo xỉ: Giúp tiết kiệm thời gian làm sạch sau khi hàn.

Nhược điểm:

  • Tốc độ hàn chậm: Chậm hơn nhiều so với hàn MIG và hàn que.
  • Đòi hỏi kỹ năng cao: Người thợ phải có kinh nghiệm và sự phối hợp tay chân nhịp nhàng.
  • Năng suất thấp: Không phù hợp cho sản xuất hàng loạt với yêu cầu tiến độ nhanh.
  • Nhạy cảm với tạp chất: Yêu cầu bề mặt vật liệu phải cực kỳ sạch sẽ.

Hướng Dẫn Kỹ Thuật Hàn MIG Và TIG Cho Người Mới Bắt Đầu Như Thế Nào?

Đối với người mới bắt đầu, kỹ thuật hàn MIG tập trung vào việc cài đặt thông số máy (dòng điện, tốc độ dây) và duy trì khoảng cách, góc độ súng hàn ổn định. Trong khi đó, kỹ thuật hàn TIG đòi hỏi sự phối hợp giữa tay cầm mỏ hàn và tay cấp que bù, đồng thời điều khiển bàn đạp để chỉnh dòng điện.

Cắt CNC Sắt sẽ hướng dẫn những bước cơ bản nhất để bạn có thể hình dung về quy trình thực hiện của hai phương pháp này. Lưu ý, an toàn lao động luôn là ưu tiên hàng đầu, hãy trang bị đầy đủ đồ bảo hộ (mũ hàn, găng tay, quần áo bảo hộ) trước khi bắt đầu.

Xem thêm: Top 3 máy hàn que tốt nhất cho gia đình 

"So sánh hàn MIG và hàn TIG – hình ảnh minh họa thợ hàn MIG tạo tia lửa mạnh trên thép và thợ hàn TIG thực hiện mối hàn tinh xảo trên ống kim loại."
“So sánh hàn MIG và hàn TIG – hình ảnh minh họa thợ hàn MIG tạo tia lửa mạnh trên thép và thợ hàn TIG thực hiện mối hàn tinh xảo trên ống kim loại.”

Các bước hàn MIG cơ bản gồm những gì?

Hàn MIG cơ bản gồm 5 bước: Chuẩn bị an toàn và vật liệu, Thiết lập máy hàn, Kỹ thuật cầm súng và di chuyển, Thực hiện đường hàn, và cuối cùng là Kiểm tra và làm sạch mối hàn.

  1. Chuẩn bị: Đeo đồ bảo hộ. Làm sạch bề mặt vật hàn khỏi gỉ sét, dầu mỡ, sơn. Kẹp kìm mát chắc chắn vào vật hàn.
  2. Thiết lập máy hàn: Chọn đúng loại dây hàn và khí bảo vệ phù hợp với vật liệu. Điều chỉnh điện áp (Volt) và tốc độ ra dây (Ampe) theo hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc kinh nghiệm, dựa trên độ dày vật liệu. Mở van khí và điều chỉnh lưu lượng khí (khoảng 10-15 lít/phút).
  3. Tư thế và góc độ: Cầm súng hàn bằng cả hai tay để giữ vững. Giữ góc súng khoảng 70-80 độ so với bề mặt vật hàn theo hướng di chuyển (kỹ thuật đẩy). Giữ khoảng cách từ đầu súng đến vật hàn khoảng 1-1.5 cm.
  4. Thực hiện hàn: Bấm cò súng và bắt đầu di chuyển đều tay dọc theo đường hàn. Bạn có thể di chuyển theo đường thẳng hoặc chuyển động zic-zac nhỏ để tạo mối hàn rộng hơn. Lắng nghe tiếng hồ quang, một tiếng “xèo xèo” đều đặn như tiếng rán thịt là dấu hiệu của một cài đặt tốt.
  5. Kết thúc và kiểm tra: Nhả cò để ngắt hồ quang. Dùng búa gõ xỉ và bàn chải sắt để làm sạch mối hàn và kiểm tra các khuyết tật.

Kỹ thuật hàn TIG cơ bản cần tuân thủ những bước nào?

Kỹ thuật hàn TIG cơ bản đòi hỏi 5 bước chính: Chuẩn bị thiết bị và vật liệu, Mài và lắp đặt điện cực Tungsten, Thiết lập thông số hàn, Kỹ thuật tạo hồ quang và cấp que bù, và Hoàn thiện mối hàn.

  1. Chuẩn bị: Tương tự hàn MIG, đảm bảo an toàn và làm sạch vật hàn thật kỹ. Hàn TIG không “tha thứ” cho bề mặt bẩn.
  2. Chuẩn bị điện cực Tungsten: Chọn loại kim Tungsten phù hợp (vi dụ: WT20 – kim đỏ cho thép, WP – kim xanh cho nhôm). Mài đầu kim nhọn theo đúng góc (khoảng 2-3 lần đường kính kim) và theo chiều dọc của kim. Lắp kim vào mỏ hàn sao cho nó nhô ra khỏi miệng sứ khoảng 0.5-1 cm.
  3. Thiết lập máy hàn: Chọn chế độ DC (dòng một chiều) cho thép, inox và AC (dòng xoay chiều) cho nhôm. Điều chỉnh dòng điện (Ampe) phù hợp với độ dày vật liệu. Thiết lập lưu lượng khí Argon (khoảng 8-12 lít/phút).
  4. Kỹ thuật hàn: Một tay cầm mỏ hàn nghiêng một góc khoảng 75 độ. Tay còn lại cầm que hàn bù nghiêng một góc thấp (khoảng 15 độ).
    • Tạo hồ quang: Dùng phương pháp quẹt nhẹ (scratch start) hoặc tần số cao (HF start) để mồi hồ quang.
    • Tạo vũng hàn: Giữ hồ quang cho đến khi kim loại cơ bản chảy ra tạo thành một vũng tròn sáng bóng.
    • Cấp que bù: Nhẹ nhàng chấm đầu que bù vào mép trước của vũng hàn, sau đó rút ra. Di chuyển mỏ hàn tới một chút, tạo vũng hàn mới và lặp lại thao tác chấm que bù. Quá trình này tạo ra các lớp vảy cá đều đặn đặc trưng của hàn TIG.
  5. Kết thúc: Khi kết thúc đường hàn, từ từ giảm dòng điện (nếu có bàn đạp) và giữ mỏ hàn tại chỗ cho đến khi khí ngừng thổi để bảo vệ mối hàn đang nguội.

Ngoài Hàn MIG Và TIG, Còn Những Phương Pháp Hàn Phổ Biến Nào Khác?

Bên cạnh hàn MIG và TIG, các phương pháp hàn phổ biến khác bao gồm Hàn Que (SMAW), Hàn Dây Lõi Thuốc (FCAW), và Hàn Dưới Lớp Thuốc (SAW). Mỗi phương pháp có những ưu điểm và ứng dụng riêng biệt trong các ngành công nghiệp khác nhau.

Thế giới của công nghệ hàn rất đa dạng. Việc hiểu biết thêm về các phương pháp khác sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn.

  • Hàn Que (SMAW – Shielded Metal Arc Welding): Đây là phương pháp hàn truyền thống và phổ biến nhất. Nó sử dụng một que hàn có vỏ bọc thuốc. Khi hàn, vỏ thuốc cháy tạo ra khí bảo vệ và lớp xỉ che phủ mối hàn. Ưu điểm là thiết bị đơn giản, rẻ tiền, cơ động, hàn được ngoài trời. Nhược điểm là năng suất thấp, mối hàn nhiều xỉ và bắn tóe.
  • Hàn Dây Lõi Thuốc (FCAW – Flux-Cored Arc Welding): Tương tự như hàn MIG nhưng sử dụng dây hàn có lõi thuốc bên trong. Có hai loại: loại cần khí bảo vệ ngoài và loại tự bảo vệ (lõi thuốc tự sinh ra khí). Phương pháp này kết hợp tốc độ cao của hàn MIG và khả năng làm việc ngoài trời của hàn que, rất hiệu quả khi hàn các kết cấu thép dày.
  • Hàn Dưới Lớp Thuốc (SAW – Submerged Arc Welding): Là một quá trình hàn tự động năng suất cực cao. Hồ quang được tạo ra bên dưới một lớp thuốc bảo vệ dạng hạt. Toàn bộ quá trình hàn được che phủ bởi lớp thuốc này nên không nhìn thấy hồ quang, không có khói và bắn tóe. Phương pháp này chuyên dùng để hàn các đường hàn dài, thẳng trên các tấm thép dày như trong đóng tàu, sản xuất bồn bể áp lực.
"Thợ hàn que điện tử SMAW đang thực hiện mối hàn trên thép, tạo hồ quang sáng và tia lửa, ứng dụng phổ biến trong gia công cơ khí và xây dựng."
“Thợ hàn que điện tử SMAW đang thực hiện mối hàn trên thép, tạo hồ quang sáng và tia lửa, ứng dụng phổ biến trong gia công cơ khí và xây dựng.”

Kết Luận và Lời Khuyên Từ Cắt CNC Sắt

Qua bài phân tích chi tiết trên, Cắt CNC Sắt hy vọng bạn đã có thể phân biệt rõ ràng 5 điểm khác biệt mấu chốt giữa hàn TIG và hàn MIG. Tóm lại, không có phương pháp nào là “tốt nhất” một cách tuyệt đối, mà chỉ có phương pháp “phù hợp nhất” với yêu cầu cụ thể về vật liệu, độ dày, tốc độ, chi phí và chất lượng thẩm mỹ của dự án.

Nếu bạn vẫn còn băn khoăn hoặc cần tư vấn chuyên sâu hơn về việc lựa chọn phương pháp gia công kim loại phù hợp cho sản phẩm của mình, đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi. Với đội ngũ kỹ sư và thợ lành nghề, cùng hệ thống máy móc hiện đại, Cắt CNC Sắt sẵn sàng cung cấp các giải pháp gia công kim loại tấm, hàn, cắt laser CNC tối ưu nhất.

Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn và nhận báo giá chi tiết:

  • Công Ty TNHH Cắt CNC Sắt
  • Website: catcncsat.com
  • Hotline: 0911168278
  • Email: catcncsat@gmail.com
  • Địa chỉ: 14 Võ Hữu Lợi, Lê Minh Xuân, Bình Chánh, TPHCM (KCN Lê Minh Xuân)